immunoglobulin g

immunoglobulin g

A scientist examines a vial of immunoglobulin G in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Immunoglobulin G (viết tắt IgG) một trong năm lớp chính của immunoglobulin (kháng thể), đóng vai trò tuyến phòng thủ kháng thể chính chống lại vi khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Immunoglobulin G loại kháng thể phong phú nhất trong máu người.)
  • (Hệ miễn dịch sản xuất immunoglobulin G để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn.)
  • (Tiêm chủng kích thích sản xuất immunoglobulin G.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Immunoglobulin G deficiency": tình trạng thiếu hụt IgG, dẫn đến dễ bị nhiễm trùng tái phát.
    • Patients with immunoglobulin G deficiency often require regular antibody infusions. (Bệnh nhân thiếu hụt immunoglobulin G thường cần truyền kháng thể định kỳ.)
  • "Immunoglobulin G subclass": phân lớp IgG (IgG1, IgG2, IgG3, IgG4), mỗi loại chức năng miễn dịch khác nhau.
    • Immunoglobulin G subclass 4 is associated with allergic responses. (Phân lớp immunoglobulin G 4 liên quan đến phản ứng dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunoglobulin G (IgG): dạng viết tắt phổ biến.
  • Immunoglobulin (danh từ): kháng thể nói chung.
    • Immunoglobulins are proteins produced by plasma cells. (Immunoglobulin protein do tế bào plasma sản xuất.)
  • Autoantibody (danh từ): tự kháng thể (IgG tấn công nhầm cơ thể).
    • Some autoimmune diseases involve autoantibodies of the immunoglobulin G type. (Một số bệnh tự miễn liên quan đến tự kháng thể loại immunoglobulin G.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng thể G: cách gọi thông thường trong y học.
  • Gamma globulin: thuật ngữ , chỉ nhóm protein huyết tương chứa IgG.
Các cụm từ liên quan
  • Immunoglobulin G response: đáp ứng IgG.
    • The immunoglobulin G response to the vaccine was strong. (Đáp ứng immunoglobulin G đối với vắc-xin rất mạnh.)
  • Immunoglobulin G level: mức độ IgG trong máu.
    • Doctors monitor immunoglobulin G levels to assess immune function. (Bác sĩ theo dõi mức immunoglobulin G để đánh giá chức năng miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này)